TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quag

UK/kwæɡ/ US/kwæɡ/ giọng máy của trình duyệt

quag nghĩa là đầm lầy.

Nghĩa của quag

Danh từ

  1. Đầm lầy, bãi lầy ((cũng) quagmire).

Dạng từ của quag

Số nhiềuquags

Câu hỏi thường gặp

quag nghĩa là gì?

quag (danh từ) nghĩa là đầm lầy.

quag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quag: giọng Anh (UK) /kwæɡ/, giọng Mỹ (US) /kwæɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.