TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quagga

UK/ˈkwɒɡə/ US/kwæɡə/ giọng máy của trình duyệt

quagga nghĩa là lừa vằn.

Nghĩa của quagga

Danh từ

  1. Động vật học Lừa vằn.

Dạng từ của quagga

Số nhiềuquaggas

Câu hỏi thường gặp

quagga nghĩa là gì?

quagga (danh từ) nghĩa là lừa vằn.

quagga phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quagga: giọng Anh (UK) /ˈkwɒɡə/, giọng Mỹ (US) /kwæɡə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.