TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quaggy

UK/ˈkwɒɡi/ giọng máy của trình duyệt

quaggy nghĩa là lầy, bùn.

Nghĩa của quaggy

Tính từ

  1. Lầy, bùn.

Dạng từ của quaggy

So sánh hơnquaggier
So sánh nhấtquaggiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quaggy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

quaggy nghĩa là gì?

quaggy (tính từ) nghĩa là lầy, bùn.

quaggy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quaggy: giọng Anh (UK) /ˈkwɒɡi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.