quaggy
UK/ˈkwɒɡi/
giọng máy của trình duyệt
quaggy nghĩa là lầy, bùn.
Nghĩa của quaggy
Tính từ
- Lầy, bùn.
Dạng từ của quaggy
| So sánh hơn | quaggier |
| So sánh nhất | quaggiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quaggy
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
quaggy nghĩa là gì?
quaggy (tính từ) nghĩa là lầy, bùn.
quaggy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quaggy: giọng Anh (UK) /ˈkwɒɡi/.