quahaug
giọng máy của trình duyệt
quahaug nghĩa là con trai vênut.
Nghĩa của quahaug
Danh từ
- Động vật học Con trai vênut.
Câu hỏi thường gặp
quahaug nghĩa là gì?
quahaug (danh từ) nghĩa là con trai vênut.
quahaug nghĩa là con trai vênut.
quahaug (danh từ) nghĩa là con trai vênut.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.