quail
UK/kweɪl/
US/kweɪl/
giọng máy của trình duyệt
quail nghĩa là chim cun cút, mất tinh thần, run sợ, làm mất tinh thần.
Nghĩa của quail
Danh từ
- Động vật học Chim cun cút.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) nữ học sinh đại học.
Nội động từ
- Mất tinh thần, run sợ, nao núng.
- not to quail before someone's threatskhông run sợ trước sự đe doạ của ai
Ngoại động từ
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Làm mất tinh thần, làm run sợ, làm nao núng; khuất phục.
Dạng từ của quail
| Ngôi thứ ba số ít | quails |
| Hiện tại phân từ (-ing) | quailing |
| Quá khứ phân từ | quailed |
| Quá khứ | quailed |
| Số nhiều | quails |
Họ từ của quail
Câu hỏi thường gặp
quail nghĩa là gì?
quail (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là chim cun cút, mất tinh thần, run sợ, làm mất tinh thần.
quail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quail: giọng Anh (UK) /kweɪl/, giọng Mỹ (US) /kweɪl/.