TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quagmire

UK/ˈkwæɡ.maɪə(ɹ)/ US/ˈkwæɡ.maɪɹ/ giọng máy của trình duyệt

quagmire nghĩa là tình trạng sa lầy.

Nghĩa của quagmire

Danh từ

  1. Nghĩa bóng Tình trạng sa lầy.

Dạng từ của quagmire

Số nhiềuquagmires
Ngôi thứ ba số ítquagmires
Hiện tại phân từ (-ing)quagmiring
Quá khứ phân từquagmired
Quá khứquagmired

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quagmire

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

quagmire nghĩa là gì?

quagmire (danh từ) nghĩa là tình trạng sa lầy.

quagmire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quagmire: giọng Anh (UK) /ˈkwæɡ.maɪə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈkwæɡ.maɪɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.