quagmire
UK/ˈkwæɡ.maɪə(ɹ)/
US/ˈkwæɡ.maɪɹ/
giọng máy của trình duyệt
quagmire nghĩa là tình trạng sa lầy.
Nghĩa của quagmire
Danh từ
- Nghĩa bóng Tình trạng sa lầy.
Dạng từ của quagmire
| Số nhiều | quagmires |
| Ngôi thứ ba số ít | quagmires |
| Hiện tại phân từ (-ing) | quagmiring |
| Quá khứ phân từ | quagmired |
| Quá khứ | quagmired |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quagmire
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
quagmire nghĩa là gì?
quagmire (danh từ) nghĩa là tình trạng sa lầy.
quagmire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quagmire: giọng Anh (UK) /ˈkwæɡ.maɪə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈkwæɡ.maɪɹ/.