qualificative
giọng máy của trình duyệt
qualificative nghĩa là chỉ phẩm chất, hạn định, tính ngữ.
Nghĩa của qualificative
Tính từ
- Chỉ phẩm chất.
- Hạn định.
Danh từ
- Ngôn ngữ học Tính ngữ.
Dạng từ của qualificative
| Số nhiều | qualificatives |
Câu hỏi thường gặp
qualificative nghĩa là gì?
qualificative (tính từ, danh từ) nghĩa là chỉ phẩm chất, hạn định, tính ngữ.