TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

qualified

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkwɒl.ɪ.faɪd/ US/ˈkwɑ.lɪ.faɪd/ giọng máy của trình duyệt

qualified nghĩa là đủ tư cách, đủ khả năng, hạn chế, dè dặt.

Nghĩa của qualified

Tính từ

  1. Đủ tư cách, đủ khả năng; đủ điều kiện.
  2. Hạn chế, dè dặt.

Dạng từ của qualified

So sánh hơnmore qualified
So sánh nhấtmost qualified

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với qualified

Trái nghĩa

Họ từ của qualified

Cụm từ, thành ngữ với qualified

  • qualified immunity — Sự miễn trừ có điều kiện.

Câu hỏi thường gặp

qualified nghĩa là gì?

qualified (tính từ) nghĩa là đủ tư cách, đủ khả năng, hạn chế, dè dặt.

qualified phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của qualified: giọng Anh (UK) /ˈkwɒl.ɪ.faɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɑ.lɪ.faɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.