qualified
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkwɒl.ɪ.faɪd/
US/ˈkwɑ.lɪ.faɪd/
giọng máy của trình duyệt
qualified nghĩa là đủ tư cách, đủ khả năng, hạn chế, dè dặt.
Nghĩa của qualified
Tính từ
- Đủ tư cách, đủ khả năng; đủ điều kiện.
- Hạn chế, dè dặt.
Dạng từ của qualified
| So sánh hơn | more qualified |
| So sánh nhất | most qualified |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với qualified
Trái nghĩa
Họ từ của qualified
Cụm từ, thành ngữ với qualified
- qualified immunity — Sự miễn trừ có điều kiện.
Câu hỏi thường gặp
qualified nghĩa là gì?
qualified (tính từ) nghĩa là đủ tư cách, đủ khả năng, hạn chế, dè dặt.
qualified phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của qualified: giọng Anh (UK) /ˈkwɒl.ɪ.faɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɑ.lɪ.faɪd/.