TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

qualified immunity

giọng máy của trình duyệt

qualified immunity nghĩa là sự miễn trừ có điều kiện.

Nghĩa của qualified immunity

Danh từ

  1. Mỹ Sự miễn trừ có điều kiện.

Câu hỏi thường gặp

qualified immunity nghĩa là gì?

qualified immunity (danh từ) nghĩa là sự miễn trừ có điều kiện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.