qualifier
UK/ˈkwɒl.ɪ.faɪ.ə/
US/ˈkwɑ.lɪ.faɪ.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
qualifier nghĩa là ngôn từ hạn định, vòng loại.
Nghĩa của qualifier
Danh từ
- Ngôn từ hạn định.
- Người được quyền thi đấu ở vòng sau cuộc thi.
Dạng từ của qualifier
| Số nhiều | qualifiers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với qualifier
Đồng nghĩa
Họ từ của qualifier
Câu hỏi thường gặp
qualifier nghĩa là gì?
qualifier (danh từ) nghĩa là ngôn từ hạn định, vòng loại.
qualifier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của qualifier: giọng Anh (UK) /ˈkwɒl.ɪ.faɪ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɑ.lɪ.faɪ.ɚ/.