TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

qualifier

UK/ˈkwɒl.ɪ.faɪ.ə/ US/ˈkwɑ.lɪ.faɪ.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

qualifier nghĩa là ngôn từ hạn định, vòng loại.

Nghĩa của qualifier

Danh từ

  1. Ngôn từ hạn định.
  2. Người được quyền thi đấu ở vòng sau cuộc thi.

Dạng từ của qualifier

Số nhiềuqualifiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với qualifier

Đồng nghĩa

Họ từ của qualifier

Câu hỏi thường gặp

qualifier nghĩa là gì?

qualifier (danh từ) nghĩa là ngôn từ hạn định, vòng loại.

qualifier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của qualifier: giọng Anh (UK) /ˈkwɒl.ɪ.faɪ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɑ.lɪ.faɪ.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.