TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

qualitative analysis

giọng máy của trình duyệt

qualitative analysis nghĩa là phân tích định tính.

Nghĩa của qualitative analysis

Danh từ

  1. Phân tích định tính.

Dạng từ của qualitative analysis

Số nhiềuqualitative analyses

Câu hỏi thường gặp

qualitative analysis nghĩa là gì?

qualitative analysis (danh từ) nghĩa là phân tích định tính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.