qualitative
UK/ˈkwɒl.ɪ.tə.tɪv/
US/ˈkwɑ.ləˌteɪ.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
qualitative nghĩa là chất, phẩm chất, định tính, tính chất.
Nghĩa của qualitative
Tính từ
- Thuộc Chất, (thuộc) phẩm chất.
- qualitative differencesự khác nhau về chất
- Định tính.
- qualitative analysis(hoá học) phân tích định tính
Dạng từ của qualitative
| So sánh hơn | more qualitative |
| So sánh nhất | most qualitative |
| Số nhiều | qualitatives |
Họ từ của qualitative
Cụm từ, thành ngữ với qualitative
- qualitative analysis — Phân tích định tính.
- qualitative choice models — Mô hình lựa chọn định tính.
Câu hỏi thường gặp
qualitative nghĩa là gì?
qualitative (tính từ) nghĩa là chất, phẩm chất, định tính, tính chất.
qualitative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của qualitative: giọng Anh (UK) /ˈkwɒl.ɪ.tə.tɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɑ.ləˌteɪ.tɪv/.