TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

qualitative

UK/ˈkwɒl.ɪ.tə.tɪv/ US/ˈkwɑ.ləˌteɪ.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

qualitative nghĩa là chất, phẩm chất, định tính, tính chất.

Nghĩa của qualitative

Tính từ

  1. Thuộc Chất, (thuộc) phẩm chất.
    • qualitative differencesự khác nhau về chất
  2. Định tính.
    • qualitative analysis(hoá học) phân tích định tính

Dạng từ của qualitative

So sánh hơnmore qualitative
So sánh nhấtmost qualitative
Số nhiềuqualitatives

Họ từ của qualitative

Cụm từ, thành ngữ với qualitative

  • qualitative analysis — Phân tích định tính.
  • qualitative choice models — Mô hình lựa chọn định tính.

Câu hỏi thường gặp

qualitative nghĩa là gì?

qualitative (tính từ) nghĩa là chất, phẩm chất, định tính, tính chất.

qualitative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của qualitative: giọng Anh (UK) /ˈkwɒl.ɪ.tə.tɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɑ.ləˌteɪ.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.