TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quality control

giọng máy của trình duyệt

quality control nghĩa là kiểm tra chất lượng.

Nghĩa của quality control

Danh từ

  1. Kiểm tra chất lượng.

Dạng từ của quality control

Số nhiềuquality controls

Câu hỏi thường gặp

quality control nghĩa là gì?

quality control (danh từ) nghĩa là kiểm tra chất lượng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.