quality control Nghe giọng máy của trình duyệt quality control nghĩa là kiểm tra chất lượng. Nghĩa của quality control Danh từ Kiểm tra chất lượng. Dạng từ của quality control Số nhiềuquality controls Câu hỏi thường gặp quality control nghĩa là gì?quality control (danh từ) nghĩa là kiểm tra chất lượng.