TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quality

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkwɒlɪti/ US/ˈkwɑləti/ giọng máy của trình duyệt

quality nghĩa là chất, chất lượng, phẩm chất ưu tú, tính chất hảo hạng.

Nghĩa của quality

Danh từ

  1. Chất, chất lượng, phẩm chất.
    • quality matters more than quantitychất quan trọng lượng
    • goods of good qualityhàng hoá phẩm chất tốt
  2. Phẩm chất ưu tú, tính chất hảo hạng.
    • to have qualityưu tú, hảo hạng, tốt lắm
  3. Đặc tính, nét đặc biệt; năng lực, tài năng.
    • to give a taste of one's qualitytỏ rõ năng lực của mình, cho thấy tài năng của mình
  4. Đức tính, tính tốt.
    • to have many good qualitiescó nhiều đức tính tốt
  5. Loại, hạng.
    • the best quality of cigarloại xì gà ngon nhất
    • a poor quality of clothloại vải tồi
  6. Từ cổ, nghĩa cổ Khuộc quiềm 6 lưu, tầng lớp trên.
    • people of quality; the qualitynhững người thuộc tầng lớp trên
  7. Vật lý Âm sắc, màu âm.

Dạng từ của quality

Số nhiềuqualities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quality

Đồng nghĩa

Họ từ của quality

Cụm từ, thành ngữ với quality

  • quality control — Kiểm tra chất lượng.

Câu ví dụ với quality

  • I put quantity after quality. Tôi đặt số lượng sau chất lượng.
  • Exercise can help with relaxation and improve sleep quality. Tập thể dục có thể giúp thư giãn và cải thiện chất lượng giấc ngủ.
  • The most important quality of a translation is accuracy. Đặc tính quan trọng nhất của một bản dịch là độ chính xác.
  • FAIR data improves research quality. Dữ liệu FAIR cải thiện chất lượng nghiên cứu.
  • Sound quality matters. Chất lượng âm thanh là quan trọng.
  • Can you tell us what quality that you possess is the most outstanding? Bạn có thể cho chúng tôi biết phẩm chất nào của bạn là nổi bật nhất không?
  • If the concrete is not reinforced with high-quality steel, it will be worthless. Nếu bê tông không được gia cố bằng thép chất lượng cao, nó sẽ vô giá trị.
  • Every child has the right to nutrition of the best quality in public schools. Mọi trẻ em đều có quyền được nuôi dưỡng với chất lượng tốt nhất ở trường công lập.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

quality nghĩa là gì?

quality (danh từ) nghĩa là chất, chất lượng, phẩm chất ưu tú, tính chất hảo hạng.

quality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quality: giọng Anh (UK) /ˈkwɒlɪti/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɑləti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.