TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quant

UK/kwɒnt/ US/kwɒnt/ giọng máy của trình duyệt

quant nghĩa là sào bịt đầu.

Nghĩa của quant

Danh từ

  1. Sào bịt đầu (sào chống thuyền có đầu bịt sắt).

Động từ

  1. Chống (thuyền) bằng sào bịt đầu.

Dạng từ của quant

Số nhiềuquants
Ngôi thứ ba số ítquants
Hiện tại phân từ (-ing)quanting
Quá khứ phân từquanted
Quá khứquanted

Câu hỏi thường gặp

quant nghĩa là gì?

quant (danh từ, động từ) nghĩa là sào bịt đầu.

quant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quant: giọng Anh (UK) /kwɒnt/, giọng Mỹ (US) /kwɒnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.