quantitative analysis nghĩa là phân tích định lượng.
Nghĩa của quantitative analysis
Danh từ
Phân tích định lượng.
Dạng từ của quantitative analysis
Số nhiều
quantitative analyses
Câu hỏi thường gặp
quantitative analysis nghĩa là gì?
quantitative analysis (danh từ) nghĩa là phân tích định lượng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.