TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quantitative analysis

giọng máy của trình duyệt

quantitative analysis nghĩa là phân tích định lượng.

Nghĩa của quantitative analysis

Danh từ

  1. Phân tích định lượng.

Dạng từ của quantitative analysis

Số nhiềuquantitative analyses

Câu hỏi thường gặp

quantitative analysis nghĩa là gì?

quantitative analysis (danh từ) nghĩa là phân tích định lượng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.