TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quantum computing

giọng máy của trình duyệt

quantum computing nghĩa là điện toán lượng tử.

Nghĩa của quantum computing

Danh từ

  1. Điện toán lượng tử.

Câu hỏi thường gặp

quantum computing nghĩa là gì?

quantum computing (danh từ) nghĩa là điện toán lượng tử.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.