quantum cryptography
UK/ˌkwɒn.təm kɹɪpˈtɒɡ.ɹə.fiː/
US/ˌkwɔn.təm kɹɪpˈtɔɡ.ɹə.fi/
giọng máy của trình duyệt
quantum cryptography nghĩa là mật mã lượng tử.
Nghĩa của quantum cryptography
Danh từ
- Mật mã lượng tử.
Câu hỏi thường gặp
quantum cryptography nghĩa là gì?
quantum cryptography (danh từ) nghĩa là mật mã lượng tử.
quantum cryptography phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quantum cryptography: giọng Anh (UK) /ˌkwɒn.təm kɹɪpˈtɒɡ.ɹə.fiː/, giọng Mỹ (US) /ˌkwɔn.təm kɹɪpˈtɔɡ.ɹə.fi/.