TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quantum cryptography

UK/ˌkwɒn.təm kɹɪpˈtɒɡ.ɹə.fiː/ US/ˌkwɔn.təm kɹɪpˈtɔɡ.ɹə.fi/ giọng máy của trình duyệt

quantum cryptography nghĩa là mật mã lượng tử.

Nghĩa của quantum cryptography

Danh từ

  1. Mật mã lượng tử.

Câu hỏi thường gặp

quantum cryptography nghĩa là gì?

quantum cryptography (danh từ) nghĩa là mật mã lượng tử.

quantum cryptography phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quantum cryptography: giọng Anh (UK) /ˌkwɒn.təm kɹɪpˈtɒɡ.ɹə.fiː/, giọng Mỹ (US) /ˌkwɔn.təm kɹɪpˈtɔɡ.ɹə.fi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.