quarenden
giọng máy của trình duyệt
quarenden nghĩa là táo quaren, táo sớm.
Nghĩa của quarenden
Danh từ
- Táo quaren, táo sớm.
Câu hỏi thường gặp
quarenden nghĩa là gì?
quarenden (danh từ) nghĩa là táo quaren, táo sớm.
quarenden nghĩa là táo quaren, táo sớm.
quarenden (danh từ) nghĩa là táo quaren, táo sớm.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.