TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quark

UK/kwɑːk/ US/kwɑɹk/ giọng máy của trình duyệt

quark nghĩa là hạt quác, hạt quark, quắc.

Nghĩa của quark

Danh từ

  1. Vật lý học Hạt quác, hạt quark, vi lượng.

Dạng từ của quark

Số nhiềuquarks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quark

Đồng nghĩa

Họ từ của quark

Câu hỏi thường gặp

quark nghĩa là gì?

quark (danh từ) nghĩa là hạt quác, hạt quark, quắc.

quark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quark: giọng Anh (UK) /kwɑːk/, giọng Mỹ (US) /kwɑɹk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.