quark
UK/kwɑːk/
US/kwɑɹk/
giọng máy của trình duyệt
quark nghĩa là hạt quác, hạt quark, quắc.
Nghĩa của quark
Danh từ
- Vật lý học Hạt quác, hạt quark, vi lượng.
Dạng từ của quark
| Số nhiều | quarks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quark
Đồng nghĩa
Họ từ của quark
Câu hỏi thường gặp
quark nghĩa là gì?
quark (danh từ) nghĩa là hạt quác, hạt quark, quắc.
quark phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quark: giọng Anh (UK) /kwɑːk/, giọng Mỹ (US) /kwɑɹk/.