TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quarkonium

giọng máy của trình duyệt

quarkonium nghĩa là hạt quarkoni.

Nghĩa của quarkonium

Danh từ

  1. Vật lý học Hạt quarkoni, một loại hạt meson (hạt mezon) không có hương, cấu tạo từ một hạt quark (hạt quác) và phản hạt của hạt quark này.

Dạng từ của quarkonium

Số nhiềuquarkoniums

Câu hỏi thường gặp

quarkonium nghĩa là gì?

quarkonium (danh từ) nghĩa là hạt quarkoni.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.