quarrel
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkwɒɹ(ə)l/
US/ˈkwɔɹəl/
giọng máy của trình duyệt
quarrel nghĩa là sự cãi nhau, sự gây chuyện, mối bất hoà, cãi nhau.
Nghĩa của quarrel
Danh từ
- Sự cãi nhau; sự gây chuyện, sự sinh sự; mối tranh chấp.
- to pick (seek) a quarrel with somebodygây chuyện cãi nhau với ai
- Mối bất hoà.
- Cớ để phàn nàn, cớ để rầy rà.
- to have no quarrel against (with) somebodykhông có gì đáng phàn nàn về ai
Nội động từ
- Cãi nhau.
- to quarrel with somebody about (for) somethingcâi nhau với ai về vấn đề gì
- Bất hoà, giận nhau.
- + with Đỗ lỗi, chê, phàn nàn.
Dạng từ của quarrel
| Số nhiều | quarrels |
| Ngôi thứ ba số ít | quarrels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | quarreling |
| Quá khứ phân từ | quarreled |
| Quá khứ | quarreled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quarrel
Đồng nghĩa
Họ từ của quarrel
Cụm từ, thành ngữ với quarrel
- to fight somebody's quarrel for him — Đứng ra bênh vực người nào.
- to fight in a good quarrel — Đấu tranh cho lẽ phải, đấu tranh cho chính nghĩa.
- to find quarrel in a straw — Hay bẻ hoẹ, hay bới bèo ra bọ.
- to make up a quarrel — Giải hoà, hoà giải một mối bất hoà.
- a bad workman quarrel with his tools — (Tục ngữ) Vụng múa chê đất lệch.
- to quarrel with one's brerad and butter — Bỏ nghề đã nuôi sống mình; đi ngược lại với quyền lợi của chính mình.
Câu ví dụ với quarrel
- Sometimes, there are quarrels in the village. Thỉnh thoảng lại có cãi cọ trong làng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
quarrel nghĩa là gì?
quarrel (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự cãi nhau, sự gây chuyện, mối bất hoà, cãi nhau.
quarrel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quarrel: giọng Anh (UK) /ˈkwɒɹ(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɔɹəl/.