quarrying
US/ˈkwɔr.iiɳ/
giọng máy của trình duyệt
quarrying nghĩa là sự khai thác đá.
Nghĩa của quarrying
Danh từ
- Sự khai thác đá, công việc khai thác đá.
Dạng từ của quarrying
| Số nhiều | quarryings |
Câu hỏi thường gặp
quarrying nghĩa là gì?
quarrying (danh từ) nghĩa là sự khai thác đá.
quarrying phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quarrying: giọng Mỹ (US) /ˈkwɔr.iiɳ/.