quarryman
US/ˈkwɔɹ.i.mən/
giọng máy của trình duyệt
quarryman nghĩa là công nhân mỏ đá.
Nghĩa của quarryman
Danh từ
- Công nhân mỏ đá, công nhân khai thác đá.
Dạng từ của quarryman
| Số nhiều | quarrymen |
Câu hỏi thường gặp
quarryman nghĩa là gì?
quarryman (danh từ) nghĩa là công nhân mỏ đá.
quarryman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quarryman: giọng Mỹ (US) /ˈkwɔɹ.i.mən/.