TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quarryman

US/ˈkwɔɹ.i.mən/ giọng máy của trình duyệt

quarryman nghĩa là công nhân mỏ đá.

Nghĩa của quarryman

Danh từ

  1. Công nhân mỏ đá, công nhân khai thác đá.

Dạng từ của quarryman

Số nhiềuquarrymen

Câu hỏi thường gặp

quarryman nghĩa là gì?

quarryman (danh từ) nghĩa là công nhân mỏ đá.

quarryman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quarryman: giọng Mỹ (US) /ˈkwɔɹ.i.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.