quart
UK/kwɔːt/
US/kwɔɹt/
giọng máy của trình duyệt
quart nghĩa là góc tư galông, lít anh, chai lít anh, bình một lít anh.
Nghĩa của quart
Danh từ
- Góc tư galông, lít Anh (bằng 1,135 lít).
- Chai lít Anh, bình một lít Anh.
- Thế các (một thể đánh gươm).
- to practises quart and tiercetập đánh gươn, tập đánh kiếm
- Hàng hải Bộ bốn cây liên tiếp.
Dạng từ của quart
| Số nhiều | quarts |
| So sánh hơn | more quart |
| So sánh nhất | most quart |
| Ngôi thứ ba số ít | quarts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | quarting |
| Quá khứ phân từ | quarted |
| Quá khứ | quarted |
Cụm từ, thành ngữ với quart
- to try to put a quart into a pint pot — (Nghĩa bóng) Lấy thúng úp voi.
Câu hỏi thường gặp
quart nghĩa là gì?
quart (danh từ) nghĩa là góc tư galông, lít anh, chai lít anh, bình một lít anh.
quart phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quart: giọng Anh (UK) /kwɔːt/, giọng Mỹ (US) /kwɔɹt/.