TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quartan

UK/ˈkwɔːtən/ US/ˈkwɔɹtən/ giọng máy của trình duyệt

quartan nghĩa là cách ba ngày, sốt cách ba ngày.

Nghĩa của quartan

Tính từ

  1. Y học Cách ba ngày (cơn sốt...).

Danh từ

  1. Y học Sốt cách ba ngày.

Dạng từ của quartan

Số nhiềuquartans

Câu hỏi thường gặp

quartan nghĩa là gì?

quartan (tính từ, danh từ) nghĩa là cách ba ngày, sốt cách ba ngày.

quartan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quartan: giọng Anh (UK) /ˈkwɔːtən/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɔɹtən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.