quartan
UK/ˈkwɔːtən/
US/ˈkwɔɹtən/
giọng máy của trình duyệt
quartan nghĩa là cách ba ngày, sốt cách ba ngày.
Nghĩa của quartan
Tính từ
- Y học Cách ba ngày (cơn sốt...).
Danh từ
- Y học Sốt cách ba ngày.
Dạng từ của quartan
| Số nhiều | quartans |
Câu hỏi thường gặp
quartan nghĩa là gì?
quartan (tính từ, danh từ) nghĩa là cách ba ngày, sốt cách ba ngày.
quartan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quartan: giọng Anh (UK) /ˈkwɔːtən/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɔɹtən/.