TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quartation

giọng máy của trình duyệt

quartation nghĩa là Phép hợp ba phần bạc một phần vàng.

Nghĩa của quartation

Danh từ

  1. Hoá học Phép hợp ba phần bạc một phần vàng.

Dạng từ của quartation

Số nhiềuquartations

Câu hỏi thường gặp

quartation nghĩa là gì?

quartation (danh từ) nghĩa là Phép hợp ba phần bạc một phần vàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.