quartation
giọng máy của trình duyệt
quartation nghĩa là Phép hợp ba phần bạc một phần vàng.
Nghĩa của quartation
Danh từ
- Hoá học Phép hợp ba phần bạc một phần vàng.
Dạng từ của quartation
| Số nhiều | quartations |
Câu hỏi thường gặp
quartation nghĩa là gì?
quartation (danh từ) nghĩa là Phép hợp ba phần bạc một phần vàng.