TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quarter-bell

US/ˈkwɔr.tɜː.ˈbɛɫ/ giọng máy của trình duyệt

quarter-bell nghĩa là Chuông (đồng hồ) cách 15 phút đánh một lần.

Nghĩa của quarter-bell

Danh từ

  1. Chuông (đồng hồ) cách 15 phút đánh một lần.

Câu hỏi thường gặp

quarter-bell nghĩa là gì?

quarter-bell (danh từ) nghĩa là Chuông (đồng hồ) cách 15 phút đánh một lần.

quarter-bell phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quarter-bell: giọng Mỹ (US) /ˈkwɔr.tɜː.ˈbɛɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.