TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quarter-day

US/ˈkwɔr.tɜː.ˈdeɪ/ giọng máy của trình duyệt

quarter-day nghĩa là ngày đầu quý.

Nghĩa của quarter-day

Danh từ

  1. Ngày trả tiền hàng quý (lương, trợ cấp...); ngày đầu quý.

Dạng từ của quarter-day

Số nhiềuquarter days

Câu hỏi thường gặp

quarter-day nghĩa là gì?

quarter-day (danh từ) nghĩa là ngày đầu quý.

quarter-day phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quarter-day: giọng Mỹ (US) /ˈkwɔr.tɜː.ˈdeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.