TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quarter-deck

US/ˈkwɔr.tɜː.ˈdɛk/ giọng máy của trình duyệt

quarter-deck nghĩa là sân lái.

Nghĩa của quarter-deck

Danh từ

  1. Hàng hải Sân lái (của tàu).
  2. The quarter-deck Các sĩ quan hải quân.
    • to walk the quarter-decklà sĩ quan hải quân

Câu hỏi thường gặp

quarter-deck nghĩa là gì?

quarter-deck (danh từ) nghĩa là sân lái.

quarter-deck phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quarter-deck: giọng Mỹ (US) /ˈkwɔr.tɜː.ˈdɛk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.