TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quarter-final

US/ˈkwɔr.tɜː.ˈfɑɪ.nᵊl/ giọng máy của trình duyệt

quarter-final nghĩa là tứ kết.

Nghĩa của quarter-final

Tính từ

  1. Thể dục, thể thao Tứ kết.

Câu hỏi thường gặp

quarter-final nghĩa là gì?

quarter-final (tính từ) nghĩa là tứ kết.

quarter-final phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quarter-final: giọng Mỹ (US) /ˈkwɔr.tɜː.ˈfɑɪ.nᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.