TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quarter note

giọng máy của trình duyệt

quarter note nghĩa là cái móc, nốt đen.

Nghĩa của quarter note

Danh từ

  1. Cái móc.
  2. Mỹ, Canada, âm nhạc Nốt đen.
  3. Ý ngông, ý quái gở.

Dạng từ của quarter note

Số nhiềuquarter notes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quarter note

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

quarter note nghĩa là gì?

quarter note (danh từ) nghĩa là cái móc, nốt đen.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.