quarter note
giọng máy của trình duyệt
quarter note nghĩa là cái móc, nốt đen.
Nghĩa của quarter note
Danh từ
- Cái móc.
- Mỹ, Canada, âm nhạc Nốt đen.
- Ý ngông, ý quái gở.
Dạng từ của quarter note
| Số nhiều | quarter notes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quarter note
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
quarter note nghĩa là gì?
quarter note (danh từ) nghĩa là cái móc, nốt đen.