quarter-saw
giọng máy của trình duyệt
quarter-saw nghĩa là Cưa thành bốn phần sau đó mới cưa thành tấm.
Nghĩa của quarter-saw
Ngoại động từ
- Cưa thành bốn phần sau đó mới cưa thành tấm.
Câu hỏi thường gặp
quarter-saw nghĩa là gì?
quarter-saw (ngoại động từ) nghĩa là Cưa thành bốn phần sau đó mới cưa thành tấm.