TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quarterback

UK/ˈkwɔːtəbak/ US/ˈkwɔːtəbak/ giọng máy của trình duyệt

quarterback nghĩa là tiền vệ.

Nghĩa của quarterback

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Tiền vệ (bóng đá).

Dạng từ của quarterback

Số nhiềuquarterbacks
Ngôi thứ ba số ítquarterbacks
Hiện tại phân từ (-ing)quarterbacking
Quá khứ phân từquarterbacked
Quá khứquarterbacked

Câu hỏi thường gặp

quarterback nghĩa là gì?

quarterback (danh từ) nghĩa là tiền vệ.

quarterback phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quarterback: giọng Anh (UK) /ˈkwɔːtəbak/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɔːtəbak/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.