quarterback
UK/ˈkwɔːtəbak/
US/ˈkwɔːtəbak/
giọng máy của trình duyệt
quarterback nghĩa là tiền vệ.
Nghĩa của quarterback
Danh từ
- Thể dục, thể thao Tiền vệ (bóng đá).
Dạng từ của quarterback
| Số nhiều | quarterbacks |
| Ngôi thứ ba số ít | quarterbacks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | quarterbacking |
| Quá khứ phân từ | quarterbacked |
| Quá khứ | quarterbacked |
Câu hỏi thường gặp
quarterback nghĩa là gì?
quarterback (danh từ) nghĩa là tiền vệ.
quarterback phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quarterback: giọng Anh (UK) /ˈkwɔːtəbak/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɔːtəbak/.