quarterdeck
US/ˈkwɔr.tɜː.ˌdɛk/
giọng máy của trình duyệt
quarterdeck nghĩa là hải boong lái.
Nghĩa của quarterdeck
Danh từ
- Hải boong lái (dành cho các sự quan).
- The quarterdeck Các sự quan hải quân.
Dạng từ của quarterdeck
| Số nhiều | quarterdecks |
Câu hỏi thường gặp
quarterdeck nghĩa là gì?
quarterdeck (danh từ) nghĩa là hải boong lái.
quarterdeck phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quarterdeck: giọng Mỹ (US) /ˈkwɔr.tɜː.ˌdɛk/.