TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quarterbell

giọng máy của trình duyệt

quarterbell nghĩa là Chuông đồng hồ điểm 15 phút một lần.

Nghĩa của quarterbell

Danh từ

  1. Chuông đồng hồ điểm 15 phút một lần.

Câu hỏi thường gặp

quarterbell nghĩa là gì?

quarterbell (danh từ) nghĩa là Chuông đồng hồ điểm 15 phút một lần.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.