quarterfinal
US/ˌkwɔr.tɜː.ˈfɑɪ.nᵊl/
giọng máy của trình duyệt
quarterfinal nghĩa là trạng tứ kết, vòng tứ kết, tứ kết.
Nghĩa của quarterfinal
Danh từ
- Thể dục, thể thao Trạng tứ kết.
- Số nhiều Vòng tứ kết.
Dạng từ của quarterfinal
| Số nhiều | quarterfinals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quarterfinal
Đồng nghĩa
Họ từ của quarterfinal
Câu hỏi thường gặp
quarterfinal nghĩa là gì?
quarterfinal (danh từ) nghĩa là trạng tứ kết, vòng tứ kết, tứ kết.
quarterfinal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quarterfinal: giọng Mỹ (US) /ˌkwɔr.tɜː.ˈfɑɪ.nᵊl/.