TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quarterly

US/ˈkwɔr.tɜː.li/ giọng máy của trình duyệt

quarterly nghĩa là hàng quý, ba tháng một lần, quý san.

Nghĩa của quarterly

Tính từ

  1. Hàng quý, ba tháng một lần.
    • quarterly paymentstiền trả hàng quý

Danh từ

  1. Tạp chí xuất bản ba tháng một lần.

Dạng từ của quarterly

Số nhiềuquarterlies

Họ từ của quarterly

Câu hỏi thường gặp

quarterly nghĩa là gì?

quarterly (tính từ, danh từ) nghĩa là hàng quý, ba tháng một lần, quý san.

quarterly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quarterly: giọng Mỹ (US) /ˈkwɔr.tɜː.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.