TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quarterstaff

US/ˈkwɔɹtəɹˌstæf/ giọng máy của trình duyệt

quarterstaff nghĩa là gậy.

Nghĩa của quarterstaff

Danh từ

  1. Gậy (dài từ 1, 80 đến 2, 40 m, dùng làm vũ khí).

Dạng từ của quarterstaff

Số nhiềuquarterstaffs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quarterstaff

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

quarterstaff nghĩa là gì?

quarterstaff (danh từ) nghĩa là gậy.

quarterstaff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quarterstaff: giọng Mỹ (US) /ˈkwɔɹtəɹˌstæf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.