TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quarterstaves

giọng máy của trình duyệt

quarterstaves nghĩa là gậy dài.

Nghĩa của quarterstaves

Danh từ

  1. Gậy dài (từ 1, 80 đến 2, 40 m, dùng làm vũ khí).

Câu hỏi thường gặp

quarterstaves nghĩa là gì?

quarterstaves (danh từ) nghĩa là gậy dài.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.