TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quartile

UK/ˈkwɔː(ɹ)taɪl/ US/ˈkwɔː(ɹ)taɪl/ giọng máy của trình duyệt

quartile nghĩa là điểm tứ vi phân.

Nghĩa của quartile

Danh từ

  1. Thống kê Điểm tứ vi phân.
  2. Lover q. (thống kê) điểm tứ phân vị dưới.

Dạng từ của quartile

Số nhiềuquartiles
Ngôi thứ ba số ítquartiles
Hiện tại phân từ (-ing)quartiling
Quá khứ phân từquartiled
Quá khứquartiled

Họ từ của quartile

Câu hỏi thường gặp

quartile nghĩa là gì?

quartile (danh từ) nghĩa là điểm tứ vi phân.

quartile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quartile: giọng Anh (UK) /ˈkwɔː(ɹ)taɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɔː(ɹ)taɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.