TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quartzy

giọng máy của trình duyệt

quartzy nghĩa là chứa thạch anh, giống thạch anh.

Nghĩa của quartzy

Tính từ

  1. Chứa thạch anh, giống thạch anh, nhiều thạch anh.

Dạng từ của quartzy

So sánh hơnquartzier
So sánh nhấtquartziest

Câu hỏi thường gặp

quartzy nghĩa là gì?

quartzy (tính từ) nghĩa là chứa thạch anh, giống thạch anh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.