quartz
UK/k(w)ɔːts/
US/k(w)ɔɹts/
giọng máy của trình duyệt
quartz nghĩa là thạch anh.
Nghĩa của quartz
Danh từ
- Khoáng chất Thạch anh.
Dạng từ của quartz
| Số nhiều | quartzes |
Họ từ của quartz
Câu hỏi thường gặp
quartz nghĩa là gì?
quartz (danh từ) nghĩa là thạch anh.
quartz phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quartz: giọng Anh (UK) /k(w)ɔːts/, giọng Mỹ (US) /k(w)ɔɹts/.