TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quartz

UK/k(w)ɔːts/ US/k(w)ɔɹts/ giọng máy của trình duyệt

quartz nghĩa là thạch anh.

Nghĩa của quartz

Danh từ

  1. Khoáng chất Thạch anh.

Dạng từ của quartz

Số nhiềuquartzes

Họ từ của quartz

Câu hỏi thường gặp

quartz nghĩa là gì?

quartz (danh từ) nghĩa là thạch anh.

quartz phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quartz: giọng Anh (UK) /k(w)ɔːts/, giọng Mỹ (US) /k(w)ɔɹts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.