TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quasar

UK/ˈkweɪ.zɑː/ US/ˈkweɪ.zɑɹ/ giọng máy của trình duyệt

quasar nghĩa là chuẩn tinh.

Nghĩa của quasar

Danh từ

  1. Thiên văn học Chuẩn tinh.

Dạng từ của quasar

Số nhiềuquasars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quasar

Đồng nghĩa

Nguồn gốc từ quasar

Gọi tắt của quasi-stellar radio source ("nguồn sóng radio giống ngôi sao").

Câu hỏi thường gặp

quasar nghĩa là gì?

quasar (danh từ) nghĩa là chuẩn tinh.

quasar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quasar: giọng Anh (UK) /ˈkweɪ.zɑː/, giọng Mỹ (US) /ˈkweɪ.zɑɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.