quasar
UK/ˈkweɪ.zɑː/
US/ˈkweɪ.zɑɹ/
giọng máy của trình duyệt
quasar nghĩa là chuẩn tinh.
Nghĩa của quasar
Danh từ
- Thiên văn học Chuẩn tinh.
Dạng từ của quasar
| Số nhiều | quasars |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quasar
Đồng nghĩa
Nguồn gốc từ quasar
Gọi tắt của quasi-stellar radio source ("nguồn sóng radio giống ngôi sao").
Câu hỏi thường gặp
quasar nghĩa là gì?
quasar (danh từ) nghĩa là chuẩn tinh.
quasar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quasar: giọng Anh (UK) /ˈkweɪ.zɑː/, giọng Mỹ (US) /ˈkweɪ.zɑɹ/.