TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quasi-analytic

US/ˈkweɪ.ˌzɑɪ.ˌæ.nə.ˈlɪ.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

quasi-analytic nghĩa là tựa giải tích.

Nghĩa của quasi-analytic

Tính từ

  1. Giải tích Tựa giải tích.

Câu hỏi thường gặp

quasi-analytic nghĩa là gì?

quasi-analytic (tính từ) nghĩa là tựa giải tích.

quasi-analytic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quasi-analytic: giọng Mỹ (US) /ˈkweɪ.ˌzɑɪ.ˌæ.nə.ˈlɪ.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.