TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quasi-argument

US/ˈkweɪ.ˌzɑɪ.ˈɑːr.ɡjə.mənt/ giọng máy của trình duyệt

quasi-argument nghĩa là Cái giống như luận cứ.

Nghĩa của quasi-argument

Danh từ

  1. Cái giống như luận cứ.

Câu hỏi thường gặp

quasi-argument nghĩa là gì?

quasi-argument (danh từ) nghĩa là Cái giống như luận cứ.

quasi-argument phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quasi-argument: giọng Mỹ (US) /ˈkweɪ.ˌzɑɪ.ˈɑːr.ɡjə.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.