TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quasi-contract

US/ˈkweɪ.ˌzɑɪ.ˈkɑːn.ˌtrækt/ giọng máy của trình duyệt

quasi-contract nghĩa là chuẩn khế ước.

Nghĩa của quasi-contract

Danh từ

  1. Dạng gần như là hợp đồng/khế ước; chuẩn khế ước.

Dạng từ của quasi-contract

Số nhiềuquasi-contracts

Câu hỏi thường gặp

quasi-contract nghĩa là gì?

quasi-contract (danh từ) nghĩa là chuẩn khế ước.

quasi-contract phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quasi-contract: giọng Mỹ (US) /ˈkweɪ.ˌzɑɪ.ˈkɑːn.ˌtrækt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.