TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quasihemidemisemiquaver

giọng máy của trình duyệt

quasihemidemisemiquaver nghĩa là nốt móc năm.

Nghĩa của quasihemidemisemiquaver

Danh từ

  1. Nốt móc năm.

Dạng từ của quasihemidemisemiquaver

Số nhiềuquasihemidemisemiquavers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quasihemidemisemiquaver

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

quasihemidemisemiquaver nghĩa là gì?

quasihemidemisemiquaver (danh từ) nghĩa là nốt móc năm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.