quasiliquid asset
giọng máy của trình duyệt
quasiliquid asset nghĩa là Tài sản bán thanh toán.
Nghĩa của quasiliquid asset
Danh từ
- Kinh tế học Tài sản bán thanh toán.
Câu hỏi thường gặp
quasiliquid asset nghĩa là gì?
quasiliquid asset (danh từ) nghĩa là Tài sản bán thanh toán.