TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quatrocento

giọng máy của trình duyệt

quatrocento nghĩa là Thế kỷ 15 (nghệ thuật Y).

Nghĩa của quatrocento

Danh từ

  1. Thế kỷ 15 (nghệ thuật Y).

Câu hỏi thường gặp

quatrocento nghĩa là gì?

quatrocento (danh từ) nghĩa là Thế kỷ 15 (nghệ thuật Y).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.